scouring rush

scouring rush

A gardener uses a scouring rush to clean a clay pot.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thường xanh: "Scouring rush" một loại cây thuộc họ vĩ (Equisetum), thân mọc thẳng, thường xanh, với các cạnh thô ráp. Loại cây này trước đây được sử dụng để chà rửa dụng cụ nhờ bề mặt thân chứa silica, tạo độ nhám.

dụ sử dụng
  • (Cây thường xanh đã được những người tiên phong sử dụng phổ biến để chà rửa nồi chảo.)
  • (Cây thường xanh mọcnhững vùng ẩm ướt, nhiều cát dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scouring rush as an abrasive": Sử dụng cây thường xanh như một chất mài mòn tự nhiên.
    • The rough stems of scouring rush were historically used for scouring wooden floors. (Các thân cây thô ráp của cây thường xanh từng được dùng để chà rửa sàn gỗ trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Horsetail (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Equisetum, bao gồm cả scouring rush.

    • Horsetail is a primitive plant that reproduces through spores. (Cây một loài thực vật nguyên thủy sinh sản qua bào tử.)
  • Equisetum hyemale (danh từ): tên khoa học của loài scouring rush phổ biến.

    • Equisetum hyemale is often called rough horsetail. (Equisetum hyemale thường được gọi là cây thô.)
Từ đồng nghĩa
  • Rough horsetail: cây thô (một tên gọi khác của scouring rush).

    • Rough horsetail has stems that feel like sandpaper. (Cây thô thân cảm giác như giấy nhám.)
  • Dutch rush: cây Lan (tên gọi thông tục của scouring rush).

    • Dutch rush was once imported for use in polishing. (Cây Lan từng được nhập khẩu để sử dụng trong đánh bóng.)
Các cụm từ liên quan
  • To use scouring rush: sử dụng cây thường xanh.

    • The settlers learned to use scouring rush for cleaning. (Những người định cư đã học cách sử dụng cây thường xanh để lau chùi.)
  • To gather scouring rush: thu hoạch cây thường xanh.

    • They would gather scouring rush in the spring when the stems were fresh. (Họ thường thu hoạch cây thường xanh vào mùa xuân khi thân cây còn tươi.)
Thành ngữ liên quan
  • "As rough as scouring rush": thô ráp như cây thường xanh (dùng để miêu tả bề mặt hoặc tính cách thô cứng).
    • His hands were as rough as scouring rush from years of manual labor. (Đôi tay anh ấy thô ráp như cây thường xanh nhiều năm lao động chân tay.)